Từ tiếng Trung
读取
dú qǔ
(of a computer etc) to read (data)
Phồn thể: 讀取
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (of a computer etc) to read (data)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 读 · 取
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dú qǔ
(of a computer etc) to read (data)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 读 · 取
Từ vựng