Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
读物
Từ tiếng Trung
Lưu
读物
dú wù
reading material
Nghe
Phồn thể:
讀物
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
reading material
Các chữ trong từ này
读
dú
10 nét
to study, to learn
物
wù
8 nét
thing, substance, matter
Từ thường dùng: 读 · 物
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
读者
dú zhě
reader
读书
dú shū
to read a book; to study; to attend school
读取
dú qǔ
(of a computer etc) to read (data)