Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

读者

dú zhě

reader

Phồn thể: 讀者

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reader

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 读 · 者

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả