Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

就读

jiù dú

to go to school

Phồn thể: 就讀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go to school

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 就 · 读

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả