Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

就任

jiù rèn

to take office

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take office
  • to assume a post

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 就 · 任

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả