Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
就任
Từ tiếng Trung
Lưu
就任
jiù rèn
to take office
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to take office
to assume a post
Các chữ trong từ này
就
jiù
12 nét
just, simply
任
rèn
6 nét
to trust, to rely on
Từ thường dùng: 就 · 任
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
就是
jiù shì
exactly; precisely; only; simply; just; (used correlatively with 也[ye3]) even; even if
就业
jiù yè
to get a job; employment
就要
jiù yào
will; shall; to be going to
就算
jiù suàn
(coll.) even if
就此
jiù cǐ
at this point; thus; from then on
就读
jiù dú
to go to school