Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

就要

jiù yào

will

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • will
  • shall
  • to be going to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 就 · 要

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả