Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宣读

xuān dú

to read out loud to an audience

Phồn thể: 宣讀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to read out loud to an audience
  • a prepared speech (e.g. to a party conference)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宣 · 读

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả