Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

声讨

shēng tǎo

to denounce; to condemn

Phồn thể: 聲討

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to denounce; to condemn

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 声 · 讨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả