Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

检验

jiǎn yàn

to inspect

Phồn thể: 檢驗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to inspect
  • to examine
  • to test

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 检 · 验

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả