Từ tiếng Trung
察觉
chá jué
to sense
Phồn thể: 察覺
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sense
- to perceive
- to become aware of
- to detect
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 察 · 觉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
chá jué
to sense
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 察 · 觉
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.