Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

监察

jiān chá

to supervise

Phồn thể: 監察

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to supervise
  • to control

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 监 · 察

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả