Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

监管

jiān guǎn

to oversee

Phồn thể: 監管

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to oversee
  • to take charge of
  • to supervise
  • to administer
  • supervisory
  • supervision

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 监 · 管

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả