Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

视察

shì chá

to inspect

Phồn thể: 視察

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to inspect
  • an investigation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 视 · 察

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả