Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

勘察

kān chá

to reconnoiter

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reconnoiter
  • to explore
  • to survey

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 勘 · 察

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả