Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

勘探

kān tàn

to explore

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to explore
  • to survey
  • to prospect (for oil etc)
  • prospecting

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 勘 · 探

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả