Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
勘测
Từ tiếng Trung
Lưu
勘测
kān cè
to investigate
Nghe
Phồn thể:
勘測
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to investigate
to survey
Các chữ trong từ này
勘
kān
11 nét
to investigate
测
cè
9 nét
to survey, to measure
Từ thường dùng: 勘 · 测
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
勘探
kān tàn
to explore; to survey; to prospect (for oil etc); prospecting
勘察
kān chá
to reconnoiter; to explore; to survey
勘查
kān chá
variant of 勘察[kan1 cha2]