Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

勘查

kān chá

variant of 勘察[kan1 cha2]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 勘察[kan1 cha2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 勘 · 查

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả