Từ tiếng Trung
督察
dū chá
to supervise
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to supervise
- to superintend
- inspector
- censorship
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 督 · 察
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dū chá
to supervise
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 督 · 察
Từ vựng