Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

督办

dū bàn

to oversee

Phồn thể: 督辦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to oversee
  • to supervise
  • superintendent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 督 · 办

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả