Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

督促

dū cù

to supervise and urge completion of a task

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to supervise and urge completion of a task
  • to urge on

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 督 · 促

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả