Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

侦察

zhēn chá

to investigate a crime

Phồn thể: 偵察

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to investigate a crime
  • to scout
  • to reconnoiter
  • reconnaissance
  • detection
  • a scout

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 侦 · 察

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả