Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

侦测

zhēn cè

to detect

Phồn thể: 偵測

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to detect
  • to sense

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 侦 · 测

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả