Từ tiếng Trung
侦察机
zhēn chá jī
surveillance aircraft
Phồn thể: 偵察機
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- surveillance aircraft
- spy plane
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 侦 · 察 · 机
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhēn chá jī
surveillance aircraft
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 侦 · 察 · 机
Từ vựng