Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
茶馆
Từ tiếng Trung
Lưu
茶馆
chá guǎn
teahouse
Nghe
Phồn thể:
茶館
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
teahouse
CL:家[jia1]
Các chữ trong từ này
茶
chá
9 nét
tea
馆
guǎn
11 nét
public building
Từ thường dùng: 茶 · 馆
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
茶叶
chá yè
tea; tea leaves; CL:盒[he2],罐[guan4],包[bao1],片[pian4]
茶水
chá shuǐ
tea prepared in large quantity using inexpensive tea leaves