Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

茶水

chá shuǐ

tea prepared in large quantity using inexpensive tea leaves

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tea prepared in large quantity using inexpensive tea leaves

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 茶 · 水

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả