Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

红茶

hóng chá

black tea

Phồn thể: 紅茶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • black tea
  • CL:杯[bei1],壺|壶[hu2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 红 · 茶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả