Từ tiếng Trung
红茶
hóng chá
black tea
Phồn thể: 紅茶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- black tea
- CL:杯[bei1],壺|壶[hu2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 红 · 茶
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
红色hóng sèred (color); revolutionary红军hóng jūnRed Army (1928-1937), predecessor of the PLA; (Soviet) Red Army (1917-1946)红包hóng bāomoney wrapped in red as a gift; bonus payment; kickback; bribe红旗hóng qísee 紅旗區|红旗区[Hong2 qi2 Qu1]; red flag; CL:面[mian4]红利hóng lìbonus; dividend红酒hóng jiǔred wine红外hóng wàiinfrared (ray)红线hóng xiànred line