Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喝茶

hē chá

to drink tea

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to drink tea
  • to get engaged
  • to have a serious conversation
  • (fig.) to have a meeting with state security agents (to be warned to behave "responsibly")

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喝 · 茶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả