Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
喝彩
Từ tiếng Trung
Lưu
喝彩
hè cǎi
to acclaim
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to acclaim
to cheer
Các chữ trong từ này
喝
hē
12 nét
to drink
彩
cǎi
11 nét
color, hue
Từ thường dùng: 喝 · 彩
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
喝酒
hē jiǔ
to drink (alcohol)
喝茶
hē chá
to drink tea; to get engaged; to have a serious conversation; (fig.) to have a meeting wi…
喝醉
hē zuì
to get drunk