Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
喝酒
Từ tiếng Trung
Lưu
喝酒
hē jiǔ
to drink (alcohol)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to drink (alcohol)
Các chữ trong từ này
喝
hē
12 nét
to drink
酒
jiǔ
10 nét
wine, spirits, liquor, alcohol
Từ thường dùng: 喝 · 酒
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
喝茶
hē chá
to drink tea; to get engaged; to have a serious conversation; (fig.) to have a meeting wi…
喝醉
hē zuì
to get drunk
喝彩
hè cǎi
to acclaim; to cheer