Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奶茶

nǎi chá

milk tea

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • milk tea

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奶 · 茶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả