Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奶妈

nǎi mā

wet nurse

Phồn thể: 奶媽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wet nurse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奶 · 妈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả