Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奶子

nǎi zi

(coll.) milk

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (coll.) milk
  • (coll.) breast
  • booby
  • tit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奶 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả