Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奶油

nǎi yóu

cream

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cream
  • butter
  • (coll.) effeminate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奶 · 油

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả