Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奶酪

nǎi lào

cheese

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cheese
  • CL:塊|块[kuai4],盒[he2],片[pian4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奶 · 酪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả