Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
奶牛
Từ tiếng Trung
Lưu
奶牛
nǎi niú
milk cow
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
milk cow
dairy cow
Các chữ trong từ này
奶
nǎi
5 nét
milk
牛
niú
4 nét
ox, cow, bull
Từ thường dùng: 奶 · 牛
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
奶奶
nǎi nai
(informal) grandma (paternal grandmother); (respectful) mistress of the house; CL:位[wei4]…
奶粉
nǎi fěn
powdered milk
奶子
nǎi zi
(coll.) milk; (coll.) breast; booby; tit
奶油
nǎi yóu
cream; butter; (coll.) effeminate
奶茶
nǎi chá
milk tea
奶酪
nǎi lào
cheese; CL:塊|块[kuai4],盒[he2],片[pian4]
奶妈
nǎi mā
wet nurse