Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奶牛

nǎi niú

milk cow

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • milk cow
  • dairy cow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奶 · 牛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả