Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奶粉

nǎi fěn

powdered milk

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • powdered milk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奶 · 粉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả