Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
奶粉
Từ tiếng Trung
Lưu
奶粉
nǎi fěn
powdered milk
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
powdered milk
Các chữ trong từ này
奶
nǎi
5 nét
milk
粉
fěn
10 nét
powder, flour, cosmetic powder
Từ thường dùng: 奶 · 粉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
奶奶
nǎi nai
(informal) grandma (paternal grandmother); (respectful) mistress of the house; CL:位[wei4]…
奶子
nǎi zi
(coll.) milk; (coll.) breast; booby; tit
奶油
nǎi yóu
cream; butter; (coll.) effeminate
奶茶
nǎi chá
milk tea
奶酪
nǎi lào
cheese; CL:塊|块[kuai4],盒[he2],片[pian4]
奶牛
nǎi niú
milk cow; dairy cow
奶妈
nǎi mā
wet nurse