Từ tiếng Trung
养成
yǎng chéng
to cultivate
Phồn thể: 養成
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cultivate
- to raise
- to form (a habit)
- to acquire
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 养 · 成
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǎng chéng
to cultivate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 养 · 成
Từ vựng