Từ tiếng Trung
养殖
yǎng zhí
to raise; to breed (animals etc)
Phồn thể: 養殖
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to raise; to breed (animals etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 养 · 殖
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǎng zhí
to raise; to breed (animals etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 养 · 殖
Từ vựng