Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

养老

yǎng lǎo

to provide for the elderly (family members)

Phồn thể: 養老

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to provide for the elderly (family members)
  • to enjoy a life in retirement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 养 · 老

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả