Từ tiếng Trung
野猪
yě zhū
wild boar (Sus scrofa)
Phồn thể: 野豬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wild boar (Sus scrofa)
- CL:頭|头[tou2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 野 · 猪
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yě zhū
wild boar (Sus scrofa)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 野 · 猪
Từ vựng