Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

猪头

zhū tóu

pig head

Phồn thể: 豬頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pig head
  • (coll.) fool
  • jerk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 猪 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả