Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
猪头
Từ tiếng Trung
Lưu
猪头
zhū tóu
pig head
Nghe
Phồn thể:
豬頭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
pig head
(coll.) fool
jerk
Các chữ trong từ này
猪
zhū
11 nét
pig, hog, wild boar
头
tóu
5 nét
head
Từ thường dùng: 猪 · 头
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
猪肉
zhū ròu
pork