Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

住所

zhù suǒ

habitation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • habitation
  • dwelling place
  • residence
  • CL:處|处[chu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 住 · 所

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả