Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不住

bù zhù

(verb complement) unable to firmly or securely (grasp, recall etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (verb complement) unable to firmly or securely (grasp, recall etc)
  • repeatedly; continuously; constantly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 住

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả