Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

对不起

duì bu qǐ

I'm sorry; excuse me; I beg your pardon

Phồn thể: 對不起

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • I'm sorry; excuse me; I beg your pardon
  • to let (sb) down; to disappoint

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 对 · 不 · 起

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

duì bu qǐ,wǒ bù zhī dào。

Sorry, I don't know.

duì bu qǐ,wǒ cuò le。

Sorry, I was wrong.