Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不知

bù zhī

not to know

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not to know
  • unaware
  • unknowingly
  • fig. not to admit (defeat, hardships, tiredness etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 知

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

nǐ bù zhī dào ma?

Don't you know?

duì bu qǐ,wǒ bù zhī dào。

Sorry, I don't know.

tā cái lái,suǒ yǐ bù zhī dào。

He just came, so he doesn't know.