Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
得知
Từ tiếng Trung
Lưu
得知
dé zhī
to find out
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to find out
to learn of
Các chữ trong từ này
得
dé
11 nét
to obtain, to get, to acquire
知
zhī
8 nét
to know, to perceive, to comprehend
Từ thường dùng: 得 · 知
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
得到
dé dào
to get; to obtain; to receive