Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

场所

chǎng suǒ

location

Phồn thể: 場所

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • location
  • place

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 场 · 所

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả