Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

场合

chǎng hé

occasion; situation; context

Phồn thể: 場合

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • occasion; situation; context
  • setting; venue

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 场 · 合

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả