Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

厕所

cè suǒ

toilet; lavatory

Phồn thể: 廁所

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • toilet; lavatory
  • CL:間|间[jian1],處|处[chu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 厕 · 所

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.