Chữ Hán
啖
dàn
to feed
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to feed
- to eat
- to chew, to bite
- to entice
- to taste
Thứ tự nét
啖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
但dàn
only
单dān
single, individual, only
蛋dàn
egg
弹dàn
bullet, pellet, shell
丹dān
cinnabar, red, vermilion
胆dǎn
gallbladder
担dān
to bear, to carry
淡dàn
watery, dilute